eye crust

/aɪ krəst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "eye crust". Phiên âm /aɪ krəst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "eye crust" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “eye crust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish